1 |
Camera Funsion + Acesee
|
Bảo hành 6- 12 tháng tùy theo chính sách giá từng mã cụ thể. |
Chính sách giá cụ thể từng mã |
|
2 |
Acesee AC92, năng lượng mặt trời wifi
|
Cảm biến 3m thực, góc rộng, màu đêm , thoại 2 chiều
Pin Lithium 8000mla + tấm năng lượng 7,5W, chạy 24/24. Hỗ trợ 128G , Kết nối WIFI + Lan J45. Phần mềm V380/ V380 pro / Acesee |
780K BH 12 tháng |
|
3 |
Acesee AC92 , năng lượng mặt trời sim 4G
|
Cảm biến 3m thực, góc rộng, màu đêm , thoại 2 chiều
Pin Lithium 8000mla + tấm năng lượng 7,5W, chạy 24/24. Hỗ trợ 128G , Kết nối sim 4G . Phần mềm V380/ V380 pro / Acesee |
850k - BH 12 tháng |
|
4 |
Camera Funsion Yoosee AC 90 - Bản năng lượng mặt trời + 4G
|
Sẵn sim 4G , ko thể lắp thêm sim ngoài , sẵn xim , miễn phí 7 ngày đầu , nạp tiền trên app hàng tháng |
520k ( Bh 6th ) - 550k (Bh 12th ) |
|
5 |
Camera Funsion Yoosee AC 90 - Bản năng lượng mặt trời + 4G
|
Chưa sẵn sim , lắp sim nào cũng được |
550k ( Bh 6th ) - 600k ( Bh 12th ) |
|
6 |
FUNSION-Yoosee D12Z (2M thực)
|
Cảm biến thực 2M, camera kép, màu đêm, thoại 2 chiều , xoay 355 độ, phần mềm Yoosee |
250K - Bh 6 tháng/ 280K Bh 12 tháng |
|
7 |
FUNSION-Yoosee D14Z (3M thực/ 2K)
|
Cảm biến thực 3M, 2 mắt kép, xoay 355 độ, mắt trên xoay cố định , thoại 2 chiều, màu đêm |
330K - Bh 6 tháng/ 360K - Bh 12 tháng |
|
8 |
FUNSION-Yoosee D15Z (3M thực/ 2K)
|
Cảm biến thực 3M, 2 mắt kép, xoay 355 độ, mắt trên cố định , thoại 2 chiều, màu đêm, có đèn báo động |
350K - BH 6 tháng/ 375K- Bh 12 tháng |
|
9 |
FUNSION-Yoosee S13Z (3M thực/ 2K)
|
Cảm biến thực 3M, 3 mắt - 2 mắt kép và một mắt nhìn xa zoom quang X8, xoay 355 độ, mắt trên cố định , thoại 2 chiều, màu đêm, có đèn báo động |
450k - BH 6 tháng/ 480k Bh 12 tháng |
|
10 |
Camera 3 mắt VSCOM
|
Cảm biến thực 3M, 3 mắt nhìn 3 hướng, sử dụng phần mềm VSCOM, thoại 2 chiều , màu đêm, xoay 355 độ. |
460k Bh 6 thấng - 500K Bh 12 tháng |
|
11 |
Camera Ezviz
|
Camera chính hãng, giá chiết khấu thẳng, BH 24 tháng
Giá có thể thay đổi mà không được cập nhậ trên báo giá. Vui lòng liên hệ kinh doanh |
|
|
12 |
Camera Ezviz C1C 2.0
|
2.0/ wifi/ không lan, không xoay |
375k ( số lượng 30) / 385k-395k |
|
13 |
Camera Ezviz C6N Pro 3M
|
Có nút gọi video call / Kết nối băng tần 5G / có màu ban đêm /đàm thoại 2 chiều |
370k -380k - 395k |
|
14 |
Camera Ezviz H6C pro 3M
|
Có nút gọi video call / Kết nối băng tần 5G / có màu ban đêm |
370k - 385k - 395k |
|
15 |
Camera Ezviz H6C pro 5M
|
Có nút gọi video call / Kết nối băng tần 5G / có màu ban đêm |
510k -525k -535k |
|
16 |
Camera Ezviz H3C ( nhựa- thường)
|
2.0/ không màu/ thu âm/ không báo động |
490k-515k-525k |
|
17 |
Camera Ezviz C3TN ( H3C )
|
Full color 2M có màu đêm / có Mic thu âm + có Màu ban đêm ( ko đàm thoại ) |
580k - 590k - 600k |
|
18 |
Camera Ezviz C3TN ( H3C )
|
3M 2k Full tính năng / có Mic thu âm / Có Màu ban đêm /có Đàm Thoại / có báo động còi hú |
735k - 745k - 750k |
|
19 |
Camera Imou
|
Hàng chính hãng, camera wifi, BH 24 tháng
Giá thay đổi có thể không được cập nhật |
|
|
20 |
Camera Imou C22EP
|
2.0/ xoay cố định, thoại 2 chiều |
365k-375k-390k |
|
21 |
Camera wifi A32EP-imou
|
3.0MP / xoay 360 độ / đàm thoại 2 chiều |
365k - 375k -385k |
|
22 |
Camera wifi A52EP-imou 5.0
|
4.0/ xoay/ thoại 2 chiều, báo động |
615k-635k-650k |
|
23 |
Camera Imou F22P
|
2.0/ ngoài trời/ ko màu / chỉ có mic / ko đfam thoại 2 chiều |
475k-490k-505k |
|
24 |
F32FP màu
|
3.0/ ngoài trời/ màu đêm/ko đàm thoại 2 chiều |
555k-570k-585k |
|
25 |
F52P 5mp
|
Camera ngoai trời cố định / chỉ có mic thu âm /k màu đêm /k đam thoại 2 chiều |
595k - 615k -630k |
|
26 |
Camera imou S3EF
|
3MP / có mic / có màu đêm / có báo động / đàm thoại 2 chiều |
720k - 735k - 745k |
|
27 |
Camera Imou S21FP 2MP
|
2MP / có mic / có màu đêm / ko đàm thoại và còi hú |
625k - 645k - 655k |
|
28 |
Camera Imou S31FEP 3MP 2k
|
3MP 2K / có màu đêm / có đàm thoại và còi hú |
725k - 735k - 745k |
|
29 |
s7xp- 6M0wed
|
2 Ống kính với độ phân giải 6.0MP (3.0 MP cho ống kính cố định và 3.0 MP cho ống kính quay quét)/đàm thoại |
1085k / 1095k /1125 |
|
30 |
s7xp- 10M0wed
|
2 Ống kính với độ phân giải 10.0MP (5.0 MP cho ống kính cố định và 5.0 MP cho ống kính quay quét) /đàm thoại |
1190k / 1210k /1245k |
|
31 |
Camera Kiwi ( phần mềm Seetong)
|
Camera IP, POE , BH 24 tháng.
Độ nét siêu cao , tích hợp nhiều tính năng |
|
|
32 |
Camera POE Kiwi IP1400K, 4.0M , màu đêm led sáng điều chỉnh được
|
Chuẩn H.265+ - Ống kính: 2.8mm.- Onvif, -Mic thu âm, hồng ngoại 40M, AI+, app Seetong |
370k/410k/440k |
|
33 |
Camera POE Kiwi IP4400K, 4.0M , màu đêm led sáng điều chỉnh được
|
Chuẩn H.265+ - Ống kính: 4mm.- Onvif, -Mic thu âm, hồng ngoại 50M, AI+, app Seetong |
450k/480k/520k |
|
34 |
Camera POE Kiwi IP4500K, 5.0M , màu đêm led sáng điều chỉnh được
|
Chuẩn H.265+ - Ống kính: 5mm.- Onvif, - Thoại 2 chiều, hồng ngoại 50M, AI+, app Seetong |
590k /620k /650k |
|
35 |
Camera POE Kiwi IP4800K, 4.0M , màu đêm led sáng điều chỉnh được
|
Seetong 2 ống kính,Zoom x8 |
750k /800k / 850k |
|
36 |
Camera Wifi Kiwi W1300K, 3.0M, thoại 2 chiều, hồng ngoại đêm
|
Phần mềm Seetong, kết nối wifi+ J45, chuẩn H265+, Onvif, hình ảnh 2K, hồng ngoại 50M, hỗ trợ thẻ 512G |
400k/420k/450k |
|
37 |
Camera Wifi Kiwi W2300K, 3.0M, thoại 2 chiều, màu đêm 3 chế độ
|
Phần mềm Seetong, kết nối wifi+ J45, chuẩn H265+, Onvif, hình ảnh 2K, hồng ngoại 50M, hỗ trợ thẻ 512G |
450k/475k/495k |
|
38 |
Camera Wifi Kiwi PTZ2300K, 3.0M, thoại 2 chiều, màu đêm 3 chế độ
|
Phần mềm Seetong, kết nối wifi+ J45, chuẩn H265+, Onvif, hình ảnh 2K, hồng ngoại 50M, hỗ trợ thẻ 512G, xoay 355 độ |
550k/580k/620k |
|
39 |
Đầu ghi Kiwi IP NVR10, 10 kênh, phần mềm Seetong
|
Hỗ trợ mắt tới 8M IP nhiều hãng, hiển thị 2K, hỗ trợ AI, H265, Hỗ trợ HDD 14T, hỗ trợ Onvif các hãng |
490k/530k/560k |
|
40 |
Đầu ghi Kiwi IP NVR16, 16 kênh, phần mềm Seetong
|
Hỗ trợ mắt tới 8M IP nhiều hãng, hiển thị 2K, hỗ trợ AI, H265, Hỗ trợ HDD 14T, hỗ trợ Onvif các hãng |
650k/690k/750k |
|
41 |
Đầu ghi Kiwi IP NVR32, 32 kênh, phần mềm Seetong
|
Hỗ trợ mắt tới 8M IP nhiều hãng, hiển thị 2K, hỗ trợ AI, H265, Hỗ trợ HDD 14T, hỗ trợ Onvif các hãng |
2100k |
|
42 |
Swith POE 4 kênh (4+2) Kiwi
|
Cấp điện 48-52V qua cổng mạng, POE . Bh 12 tháng |
330k/345k/360k |
|
43 |
Swith POE 8 (8+2) Kiwi Bh 12 tháng
|
Cấp điện 48-52V qua cổng mạng, POE . |
450k/465k/480k |
|
44 |
Máy tính AIO KIWI
|
Máy all in one : Main / CPU/ Ram / wifi / loa / webcam/ micro/ Bluetooth |
|
|
45 |
Máy tính AIO Kiwi 19P
|
Màn hình 19", CPU i3 3220, Ram 8G, SSD 120G |
4160k - 3900k |
|
46 |
Máy tính AIO Kiwi 19P
|
Màn hình 19", CPU i5 3450, Ram 8G, SSD 120G |
4460k -4200k |
|
47 |
Máy tính AIO Kiwi 19P
|
Màn hình 19", CPU i7 3770, Ram 8G, SSD 120G |
5060k -4800k |
|
48 |
Máy tính AIO Kiwi 19P+
|
Màn hình 19", CPU i3 4150, Ram 8G, SSD 120G |
4460k - 4200k |
|
49 |
Máy tính AIO Kiwi 19P+
|
Màn hình 19", CPU i5 4460, Ram 8G, SSD 120G |
4860k - 4600k |
|
50 |
Máy tính AIO Kiwi 19P+
|
Màn hình 19", CPU i7 4770, Ram 8G, SSD 120G |
5560k - 5300k |
|
51 |
Máy tính AIO Kiwi 24P
|
Màn hình 24", CPU i3 3220, Ram 8G, SSD 240G, WC 3.1 |
5160k - 4900k |
|
52 |
Máy tính AIO Kiwi 24P
|
Màn hình 24", CPU i5 3450, Ram 8G, SSD 240G, WC 3.1 + |
5460k - 5200k |
|
53 |
Máy tính AIO Kiwi 24P
|
Màn hình 24", CPU i7 3770, Ram 8G, SSD 240G, WC 3.1 + |
6060k - 5800k |
|
54 |
Máy tính AIO Kiwi 24P+
|
Màn hình 24", CPU i3 4150, Ram 8G, SSD 240G, WC 3.1 + |
5460k - 5200k |
|
55 |
Máy tính AIO Kiwi 24P+
|
Màn hình 24", CPU i5 4460, Ram 8G, SSD 240G, WC 3.1 + |
5860k - 5600k |
|
56 |
Máy tính AIO Kiwi 24P+
|
Màn hình 24", CPU i7 4770, Ram 8G, SSD 240G, WC 3.1 + |
6560k - 6300k |
|
57 |
Máy tính AIO Kiwi 24S
|
Màn hình 24", H110, CPU i3 6100, Ram 8G DDR4, SSD 240G, loa, wifi 2.4G/5G, WC 3.1 + |
6100k - 5800k |
|
58 |
Máy tính AIO Kiwi 24S
|
Màn hình 24", B250, CPU i5 6400, Ram 8G DDR4, SSD 128G, loa, wifi 2.4G/5G, WC 3.1 + |
6700k - 6400k |
|
59 |
Máy tính AIO Kiwi 24S
|
Màn hình 24", B250, CPU i7 6700, Ram 8G DDR4, SSD 128G, loa, wifi 2.4G/5G, WC 3.1 + |
7500k - 7200k |
|
60 |
Máy tính AIO Kiwi 24S+
|
Màn hình 24", B250, CPU i3 8100, Ram 8G DDR4, SSD 240G, loa, wifi 2.4G/5G, WC 3.1 + |
7100k - 6800k |
|
61 |
Máy tính AIO Kiwi 24S+
|
Màn hình 24", H310, CPU i5 8400, Ram 8G DDR4, SSD 240G, loa, wifi 2.4G/5G, WC 3.1 + |
8100k - 7800k |
|
62 |
Máy tính AIO Kiwi 24S+
|
Màn hình 24", H310, CPU i7 8700, Ram 8G DDR4, SSD 240G, loa, wifi 2.4G/5G, WC 3.1 + |
9600k - 9300k |
|
63 |
Máy tính AIO Kiwi 24SS
|
Màn hình 24", H510, CPU i3 10100, Ram 8G DDR4, SSD 240G, loa, wifi 2.4G/5G, WC 3.1 + |
9100k - 8700k |
|
64 |
Máy tính AIO Kiwi 24SS
|
Màn hình 24", H510, CPU i5 10400, Ram 8G DDR4, SSD 240G, loa, wifi 2.4G/5G, WC 3.1 + |
10.100k - 9700k |
|
65 |
Máy tính AIO Kiwi 24SS
|
Màn hình 24", H510, CPU i7 10700, Ram 8G DDR4, SSD 240G, loa, wifi 2.4G/5G, WC 3.1 + |
11.900k - 11.500k |
|
66 |
AIO KIWI 24S12
|
Màn hình 24", H610, CPU i3 12100, Ram 8G DDR4, SSD 240G, loa, wifi 2.4G/5G, WC 3.1 + mic,Blth 5.0 |
9900k - 9500k |
|
67 |
AIO KIWI 24S12
|
Màn hình 24", H610, CPU i3 12400, Ram 8G DDR4, SSD 240G, loa, wifi 2.4G/5G, WC 3.1 + mic,Blth 5.0 |
11.200k - 10.800k |
|
68 |
AIO KIWI 24S12
|
Màn hình 24", H610, CPU i3 12700, Ram 8G DDR4, SSD 240G, loa, wifi 2.4G/5G, WC 3.1 + mic,Blth 5.0 |
14.200k - 13.800k |
|
69 |
Linh kiện máy tính
|
Main /CPU /Ram/SSD=HDD/Nguồn/Vỏ |
số lượng 5-10 |
|
70 |
Màn Hình máy tính Gloway 19 /20
|
Màn hình 20" :
- Kích thước: 20"
- Độ phân giải : 1600x900p
- Tốc độ làm mới: 75Hz
- Giao diện kết nối : VGA + HDMI
- Bảo hành: 24 tháng |
860k |
|
71 |
Màn Hình máy tính Gloway 22
|
Kích thước: 22"
- Độ phân giải : 1920x1080p
- Tấm nền: IPS
- Độ tương phản: 5000:1
- Góc nhìn: 90°(H)/60°(V)
- Bảo hành: 24 tháng |
1090k |
|
72 |
Màn Hình máy tính Gloway 24
|
Full HD 1080P 75hz dùng cho học tập , van phòng , choi game
-- Model : GLW24 ( Sử dụng tấm nền VA )
- Kích thước : 24 inch
- Góc nhìn : 178 độ
- Độ phân giải : 1920x1080p
- Tốc độ làm mới: 75Hz |
1130k |
|
73 |
Main Jupistar H61 ( NEW)
|
Main SK 1155 ( Ram ddr3) BH 12 tháng |
500-530k |
|
74 |
Main Jupistar H81 ( NEW)
|
Main SK 1150 ( Ram ddr3) BH 12 tháng |
610-630k |
|
75 |
Main Jupistar H110- B250 ( NEW)
|
Main SK 1151 ( Ram ddr4) BH 24 tháng |
880k - 920k |
|
76 |
HDD 500G ( WD nhập khẩu)
|
ổ làm lại, giá rẻ, bảo hành 12tháng |
120-140k |
|
77 |
HDD 1T ( WD/Seagate nhập khẩu)
|
ổ cứng làm lại, giá rẻ, bảo hành 24 tháng |
450-470k |
|
78 |
HDD 2T WD( nhập khẩu)
|
Hàng nhập khẩu BH 24 tháng |
700-730k |
|
79 |
HDD 4T WD ( nhập khẩu)
|
Hàng nhập khẩu BH 24 tháng |
1450-1500k |
|
80 |
Nguồn Xigmateck X350 ( hãng)
|
Công xuất thực 350W, BH 36 tháng |
350k-340k |
|
81 |
Nguồn Xigmateck X450 ( hãng)
|
Công xuất thực 450W, BH 36 tháng |
550k-540k |
|
82 |
Nguồn Xigmateck X500 (Hãng)
|
Công xuất thực 500W, BH 36 tháng |
700k-680k |
|
83 |
Phụ kiện máy tính
|
Giá bán áp trực tiếp sản phẩm , có thể giảm theo số lượng |
Số lượng 10-100-200 |
|
84 |
Chuột Forter V181
|
Chuột không dây, BH 12 tháng, loại pin PCTEST xịn, pin kim loại khô |
lẻ 32K / sl 50- 30k - sl 100 29K |
|
85 |
Chuột không dây Logitech M220
|
Chuột không dây loại bấm không tiếng động, thiết kế đẹp, loại pin PCTEST xịn, pin kim loại khô. Phiên bản màu hồng thêm 2K |
lẻ 40k/ sl 50 36k/ SL 35k |
|
86 |
Chuột không dây logitech G304 đen
|
Chuột kiểu dáng đẹp , pin xịn , loại pin PCTEST xịn, pin kim loại khô |
lẻ 65k/ sl 50 60k / sl 200 giá 58k |
|
87 |
Chuột không dây Fulhen A06
|
Kiểu dáng chắc chắn , đẹp , được yêu thích . loại pin PCTEST xịn, pin kim loại khô , |
Lẻ 60K, sl 50 53k, sl 100 51k |
|
88 |
Chuột không dây Fulhen A09
|
Kiểu dáng chắc chắn , đẹp , được yêu thích . loại pin PCTEST xịn, pin kim loại khô , |
lẻ 60k, sl 50 55k, sl 100 53k |
|
89 |
Chuột Fulhen L102 ( nhập khẩu)
|
Chuột quốc dân, dòng nhập khẩu |
lẻ 28k, sl 50 24k, sl 100 22k |
|
90 |
Chuột Fulhen L102 ( hãng phân phối)
|
Hàng chính hãng , kết nối USB, BH 24 tháng |
le 105k, sl 50 98k, sl 100 96k |
|
91 |
Chuột USB Logitech G102 ( có LED)
|
Chuột chất lượng cao , mặt nhung, có LED |
lẻ 50k, sl 50 48k , sl 100 45k |
|
92 |
Bàn phím Fulhen L411 ( hãng)
|
Bàn phím usb, chính hãng, phí, cao , nhạy , văn phòng , quán net đều ok. |
lẻ 190k, sl 50 175k, sl 100 168k |
|
93 |
Bộ Bàn Phím Chuột máy tính Gaming LED 7 Màu
|
Phím văn phòng chính hãng , chất lượng cao , |
85k - 90k |
|
94 |
Bộ phím chuột không dây Fulhen A120G
|
Phím siêu mỏng , nhạy, cao cấp và tinh tế |
lẻ 285k, sl 50 275k , sl 100 268k |
|
95 |
Bàn di nhỏ , bo viền 18x24x 2ly
|
|
lẻ 8k, sl 50 7k, sl 200 6,5k |
|
96 |
Bàn di nhỏ , bo viền 24x30 x4ly
|
Chất liệu nhựa cao cấp, bo viền , mặt nhám, kích thước 24x30x4mm |
lẻ 18k, sl 50 15k, sl 100 13k |
|
97 |
Bàn di bo viền công thức rút gọn 25x20 x4mm
|
Chất liệu nhựa cao cấp, bo viền , mặt nhám, kích thước 24x30x4mm, đặc biệt in sẵn công thức tổ hợp ngắn |
Lẻ 18k, sl 50 15k, sl 200 13k |
|
98 |
Bàn di công thức lớn 30x80cm x4mm
|
Công thức siêu đầy đủ , rộng , mặt nhám , bo viền . |
Lẻ 40k, sl 50 35k , sl 200 33k |
|
99 |
Tai nghe Game
|
USB 7.1 . LED RGB |
115k |
|
100 |
Loa bluetooth
|
sạc không dây + đài FM , LED RGB |
120k |
|
101 |
Keo tản nhiệt MX4 - 2G / 4G /8G/20G
|
MX4 4G /Bh 12 tháng ( đại lý ) ,khách lẻ Bh 6th |
30k - 39 - 59k -110k |
|
102 |
Keo tản nhiệt xilanh
|
Loại thường to |
17k |
|
103 |
Máy In HP 203 DW
|
Máy in HP đen trắng, đảo mặt ,In hai mặt tự động, in qua wifi ,Lan J45/Bh 12 tháng |
3800k |
|
104 |
Máy In HP 203 W
|
Máy in HP đen trắng, đảo mặt ,In hai mặt tự động, in qua wifi ,Lan J45/Bh 12 tháng |
3700k |
|
105 |
Phụ kiện Camera
|
Bảo hành theo từ đề mục sản phẩm |
số lượng 5-10-100 |
|
106 |
Thẻ nhớ Sandisk 32G
|
Thẻ Class 10, tương thích camera, cam hành trình |
65k |
|
107 |
Thẻ nhớ Sandisk 64G
|
Thẻ Class 10, tương thích camera, cam hành trình |
80k |
|
108 |
Thẻ nhớ Sandisk 128G
|
Thẻ Class 10, tương thích camera, cam hành trình |
175k |
|
109 |
Nguồn tai treo 12V2A
|
Nguồn dành cho camera, Bh 12 tháng |
18k ( đơn trên 100c) - lẻ 22k |
|
110 |
Nguồn 12V 2A Acbel xịn
|
Nguồn dành cho camera, Bh 12 tháng |
20k ( Giá sl trên 100c) - lẻ 24k |
|
111 |
Nguồn tổ ong 12V 5A
|
Dành cho camera , BH 12 tháng |
41k( đơn từ 5tr ) - Lẻ 46k |
|
112 |
Nguồn tổ ong 12V 10A
|
Loại 1 tụ bé, BH 12 tháng |
65k ( đơn từ 5tr ) - Lẻ 70k |
|
113 |
Nguồn tổ ong 12V 10A To
|
Loại 2 tụ to,Bh 12 tháng |
75k ( đơn từ 5tr ) - Lẻ 80k |
|
114 |
Nguồn tổ ong 12V 15A
|
Loại 2 tụ to, BH 12 tháng |
82k ( đơn từ 5tr ) - Lẻ 87k |
|
115 |
Nguồn tổ ong 12V 20A có quạt
|
Có fan, 20A BH 12 tháng |
107k ( đơn từ 5tr ) - Lẻ 112k |
|
116 |
Nguồn 12V 30A , có quạt
|
Có fan, 30A BH 12 tháng |
130k ( đon từ 5tr ) - Lẻ 135k |
|
117 |
Nguồn 12V 33A
|
Nguồn 33A ngoài trời , có quạt, đổ keo chống ẩm |
160k - 170k |
|
118 |
Nguồn 24V 3A
|
Bh 12 tháng |
62k ( đơn từ 5tr ) - Lẻ 67k |
|
119 |
Nguồn 24V 5A Lớn
|
120w ,Bh 12 tháng |
79k ( đơn từ 5tr ) - Lẻ 84k |
|
120 |
Nguồn 24V 10A
|
Có quạt ,Bh 12 tháng |
105k ( đơn từ 5tr ) - 110k |
|
121 |
Nguồn 24V 15A
|
Có quạt , Bh 12 tháng |
139k ( đơn từ 5tr ) - Lẻ 144k |
|
122 |
Nguồn 24V 20A
|
Có quạt,BH 12 tháng |
270k ( đơn từ 5tr ) - Lẻ 275k |
|
123 |
Nguồn 48V 10A
|
Có quạt,BH 12 tháng |
195k (đơn từ 5tr ) - Lẻ 200k |
|
124 |
Sạc 19V / 3.42A (5.5*2.5 )
|
LE (Lenovo,Toshiba,Asus) + day ,Chân thường ,Bh 12th |
90k |
|
125 |
Sạc 19V / 4.74A (5.5*2.5 )
|
LE (Lenovo,Toshiba,Asus) + day ,Chân thường ,Bh12th |
120k |
|
126 |
Sạc Dell 19.5V / 4.62A ( 4.5*3.0 )
|
Dây laptop 0.8m ,Chân kim bé ,BH 12th |
135k |
|
127 |
Sạc Dell 19.5V / 4.62A (7.4*5.0 )
|
Dây laptop 0.8m ,Chân kim to ,Bh 12th |
135k |
|
128 |
Sạc HP 19.5V/ 4.62A ( 4.5*3.0 )
|
Dây laptop 0.8m ,Chân kim to ,Bh 12th |
135k |
|
129 |
Sạc HP 19.5V/ 4.62A (7.4*5.0 )
|
Dây laptop 0.8m, Chân kim bé , Bh12th |
135k |
|
130 |
Sạc HP 19.5V 3.33A ( 4.5*3.0 )
|
Dây laptop 0.8m, Chân kim bé ,Bh 12th |
90k |
|
131 |
Pin Sạc AAA
|
Hàng BESTON 1100 mAh,pin đũa sạc lại 200 lần |
15k |
|
132 |
Pin sạc AA
|
Hàng BESTON 1200 mAh,pin tiểu 600 lần |
12k |
|
133 |
Pin Sạc AA
|
Hàng BESTON 2000 mAh, Pin tiểu, sạc lại 600 lần |
20k |
|
134 |
Pin Sạc AA
|
Hàng BESTON 3000 mAh, Pin tiểu, sạc lại 600 lần |
27k |
|
135 |
Sạc chậm USB
|
Sạc 3 pin cùng lúc, 5-7h đầy |
25k |
|
136 |
Sạc BESTON C8001
|
Sạc 2 pin , tự ngắt, sạc thường |
40k |
|
137 |
Sạc BESTON C9001
|
Sạc 4 pin , tự ngắt, sạc nhanh |
80k |
|
138 |
UPS GGI 5V 2AH ( 4-6H)
|
Tích hợp vào hộp kỹ thuật chữ L |
90k ( Giá đại Lý ) - Lẻ 139k |
|
139 |
UPS GGI 5V 4AH ( 8-12H)
|
Tích hợp vào hộp kỹ thuật chữ L |
120k ( Giá đại lý ) - Lẻ 169k |
|
140 |
UPS GGI 5V 10AH (16-20H)
|
Tích hợp vào hộp kỹ thuật chữ L |
179k ( Giá đại lý ) - lẻ 229k |
|
141 |
UPS GGI 12V 2AH ( 4-6H)
|
Tích hợp vào hộp kỹ thuật 12x12 |
120k ( Giá đại lý ) - Lẻ 199k |
|
142 |
UPS GGI 12V 4AH (8-12H)
|
Tích hợp vào hộp kỹ thuật 12x12 |
195k ( Giá đại lý ) - Lẻ 299k |
|
143 |
Bộ UPS Ggi 12V 10k
|
Input 220V, Output 12V, 10.000Mah |
Hàng đặt |
|
144 |
Bộ UPS Ggi 12V 20k
|
Input 220V, Output 12V, 20.000Mah |
Hàng đặt |
|
145 |
Bộ UPS Ggi 12V 40k
|
Input 220V, Output 12V, 40.000Mah |
Hàng đặt |
|
146 |
Bộ UPS Ggi 12V 80k
|
Input 220V, Output 12V, 80.000Mah |
Hàng đặt |
|
147 |
Tấm thu năng lượng mặt trời
|
Tấm thu năng lượng mặt trời kèm pin cho Camera
40W, 20A , điện 12V
Bộ lưu trữ 1 camera được 15H
Chạy tối đa 4 camera cùng lúc
BH 12th |
1100k - 1200k |
|
148 |
Thiết bị mạng
|
Ruijie hàng cao cấp nhiều tính năng, TPlink /Tenda hàng giá rẻ |
|
|
149 |
Dây mạng CAT 6 LBLINK ( hợp kim)
|
Dây mạng chuẩn 0.4mm/ tín hiệu 120M/305M full hộp màu |
425k/435k/450k |
|
150 |
Dây mạng Cat 3e ( 4 lõi đồng 0.45mm) Kahiu
|
Chuẩn dây 4 lõi đồng, chạy tốt mạng 100Mbs/ POE/ tín hiệu 150-180M/ cuộn 305M |
700k/720k/750k |
|
151 |
Dây mạng Cat 3e có gia cường ( 4 lõi đồng 0.45mm) Kahiu
|
Chuẩn dây 4 lõi đồng, chạy tốt mạng 100Mbs/ POE/ tín hiệu 150-180M/ cuộn 305M |
|
|